CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG ECLIM VIỆT NAM 
  • Uy tín - Chất lượng
    Sản phẩm và dịch vụ tốt nhất
  • Tận tâm - Trách nhiệm
    Với chúng tôi khách hàng là số 1
  • 0941 113 286
    0336 113 286
Menu

Cách xử lý nước giếng khoan có mùi tanh hoặc mùi hôi

Nước giếng khoan có mùi tanh hoặc mùi hôi có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, và mỗi nguyên nhân sẽ cần một phương pháp xử lý riêng. Điều quan trọng là phải xác định mùi phát sinh từ đâu (giếng khoan, bồn chứa hay hệ thống đường ống trong nhà) và nguyên nhân gây ra mùi.

Bước 1: Xác định loại mùi

Loại mùi Nguyên nhân có thể Mức độ ảnh hưởng
Mùi tanh Hợp chất hữu cơ, tảo, vi khuẩn sắt hoặc (hiếm gặp) hàm lượng bari cao Thường không nguy hiểm ngay nhưng cần kiểm tra
Mùi trứng thối Khí hydro sulfua (H₂S) hoặc vi khuẩn lưu huỳnh Rất phổ biến trong nước ngầm
Mùi ẩm mốc, mùi đất Tảo, nấm mốc hoặc vi khuẩn Actinomycetes Chủ yếu ảnh hưởng đến mùi vị nhưng có thể là dấu hiệu ô nhiễm
Mùi cống hoặc nước thải Nước mặt hoặc nước thải xâm nhập vào giếng Có thể nguy hiểm, cần kiểm tra ngay
Mùi hóa chất Ô nhiễm công nghiệp hoặc dư lượng hóa chất xử lý Cần phân tích chất lượng nước

Lưu ý: Nếu nước chỉ có mùi sau khi chảy qua đường ống hoặc sau khi để trong bồn chứa, nguyên nhân có thể nằm ở hệ thống đường ống hoặc bồn chứa chứ không phải ở giếng khoan.


Bước 2: Kiểm tra giếng khoan

Cần kiểm tra:

  • Nắp giếng có bị hở hoặc hư hỏng không.
  • Ống chống giếng có bị nứt không.
  • Nước mưa hoặc nước lũ có chảy vào giếng không.
  • Có nước đọng quanh miệng giếng không.
  • Có bể tự hoại, chuồng gia súc hoặc nguồn ô nhiễm ở gần không.
  • Có lá cây, xác động vật hoặc rác rơi vào giếng không.

Một giếng khoan đạt yêu cầu nên có:

  • Nắp đậy kín.
  • Lớp bê tông bảo vệ quanh miệng giếng.
  • Hệ thống thoát nước tốt để nước không đọng quanh giếng.
  • Khoảng cách an toàn với bể tự hoại và các nguồn ô nhiễm (thường từ 30–50 m, tùy theo điều kiện địa chất và quy định địa phương).

Bước 3: Phân tích chất lượng nước

Phân tích trong phòng thí nghiệm là cách chính xác nhất để xác định nguyên nhân gây mùi.

Chỉ tiêu vi sinh

  • Tổng Coliform.
  • E. coli.
  • Tổng số vi khuẩn hiếu khí (Heterotrophic Plate Count).

Chỉ tiêu hóa học

  • pH.
  • Sắt (Fe).
  • Mangan (Mn).
  • Hydro sulfua (H₂S).
  • Sunfat (SO₄²⁻).
  • Amoni (NH₄⁺).
  • Nitrat (NO₃⁻).
  • Nitrit (NO₂⁻).
  • Độ cứng.
  • Clorua.
  • Tổng chất rắn hòa tan (TDS).

Chỉ tiêu vật lý

  • Màu sắc.
  • Độ đục.
  • Mùi.

Đối với nước dùng để ăn uống, nên kiểm tra vi sinh ít nhất mỗi năm một lần và kiểm tra các chỉ tiêu hóa học định kỳ.


Bước 4: Nguyên nhân thường gặp và biện pháp xử lý

A. Vi khuẩn sắt (Iron bacteria)

Dấu hiệu

  • Nước có mùi tanh.
  • Có chất nhầy trong bồn cầu hoặc bồn chứa.
  • Cặn màu nâu đỏ.
  • Đôi khi xuất hiện lớp màng óng ánh trên mặt nước.

Cách xử lý

  1. Khử trùng giếng bằng clo (Shock Chlorination).
  2. Vệ sinh hoặc chà rửa giếng nếu cần.
  3. Lắp thiết bị lọc sắt nếu hàm lượng sắt cao.

B. Vi khuẩn lưu huỳnh (Sulfur bacteria)

Vi khuẩn này chuyển hóa hợp chất lưu huỳnh thành khí hydro sulfua.

Dấu hiệu

  • Mùi trứng thối.
  • Cặn màu đen.
  • Chất nhầy trong đường ống.

Cách xử lý

  • Khử trùng bằng clo.
  • Làm thoáng (Aeration).
  • Lọc bằng vật liệu oxy hóa.
  • Khử trùng liên tục nếu vi khuẩn tái phát.

C. Ô nhiễm chất hữu cơ

Chất hữu cơ xâm nhập vào giếng có thể tạo ra mùi tanh hoặc mùi bùn.

Nguồn gây ô nhiễm:

  • Lá cây.
  • Nước mưa chảy tràn.
  • Thực vật phân hủy.
  • Phân động vật.

Cách xử lý

  • Loại bỏ nguồn ô nhiễm.
  • Khử trùng giếng.
  • Lắp bộ lọc than hoạt tính sau khi khử trùng.

D. Khí Hydro Sulfua (H₂S)

Hydro sulfua tồn tại tự nhiên trong nhiều tầng chứa nước ngầm.

Nồng độ thường gặp

  • Dưới 0,5 mg/L: bắt đầu có mùi.
  • 1–5 mg/L: mùi rất rõ.
  • Trên 5 mg/L: cần hệ thống xử lý chuyên dụng.

Phương pháp xử lý

  • Làm thoáng.
  • Hệ thống sục khí.
  • Oxy hóa bằng clo hoặc hydro peroxide.
  • Than hoạt tính xúc tác.
  • Vật liệu lọc mangan dioxit.

E. Ô nhiễm bồn chứa nước

Đôi khi nước từ giếng khoan đạt chất lượng nhưng bồn chứa lại gây mùi.

Cần kiểm tra:

  • Cặn lắng.
  • Chất nhầy.
  • Tảo.
  • Côn trùng hoặc xác động vật.
  • Nắp bồn có kín không.

Bảo dưỡng

  • Vệ sinh bồn chứa 6–12 tháng/lần.
  • Luôn đậy kín nắp.
  • Lắp lưới chắn côn trùng tại các lỗ thông hơi.

Bước 5: Khử trùng giếng bằng clo (Shock Chlorination)

Quy trình thông thường:

  1. Tháo các lõi lọc than hoạt tính trước khi khử trùng.
  2. Tính toán và cho lượng clo phù hợp với thể tích nước trong giếng.
  3. Bơm tuần hoàn nước có clo qua toàn bộ hệ thống đường ống.
  4. Ngâm trong 12–24 giờ.
  5. Xả nước cho đến khi hết mùi clo.
  6. Kiểm tra lại chất lượng nước nếu nghi ngờ có ô nhiễm.

Lưu ý: Không nên cho clo theo cảm tính. Lượng clo cần sử dụng phải được tính toán dựa trên đường kính, độ sâu giếng và thể tích nước.


Bước 6: Hệ thống xử lý lâu dài

Một hệ thống xử lý nước giếng khoan hoàn chỉnh thường gồm:

Giếng khoan
      ↓
Lọc thô (cát, cặn)
      ↓
Làm thoáng hoặc oxy hóa
      ↓
Lọc sắt – mangan
      ↓
Lọc than hoạt tính
      ↓
Khử trùng bằng tia UV (nếu dùng cho ăn uống)
      ↓
Bồn chứa
      ↓
Sử dụng

Chức năng của từng công đoạn

  • Lọc thô: Loại bỏ cát, bùn và các hạt lơ lửng.
  • Làm thoáng/oxy hóa: Khử khí H₂S và oxy hóa sắt, mangan hòa tan thành dạng kết tủa.
  • Lọc sắt – mangan: Loại bỏ các kết tủa sắt và mangan.
  • Than hoạt tính: Khử mùi, cải thiện màu sắc và mùi vị của nước.
  • Đèn UV: Tiêu diệt vi khuẩn, vi rút và các vi sinh vật gây bệnh mà không làm thay đổi mùi vị nước.

Khi nào cần nhờ đơn vị chuyên môn?

Nên kiểm tra và đánh giá lại giếng khoan nếu:

  • Mùi hôi xuất hiện đột ngột hoặc ngày càng nặng.
  • Nước đổi màu hoặc trở nên đục.
  • Khu vực quanh giếng từng bị ngập lụt.
  • Người sử dụng có triệu chứng rối loạn tiêu hóa sau khi uống nước.
  • Đã khử trùng bằng clo nhưng mùi chỉ hết trong thời gian ngắn rồi xuất hiện trở lại.

Trong nhiều trường hợp, mùi hôi kéo dài là dấu hiệu của vi khuẩn phát triển trong giếng, giếng bị hở hoặc tầng nước ngầm chứa nhiều khí hòa tan, nên cần xử lý tận gốc thay vì chỉ khử trùng tạm thời.

Các bài viết khác

0941 113 286
Chat hỗ trợ